| Vietnamese | lực lượng |
| English | Nforce, unit |
| Example |
Lực lượng cứu hộ đến nơi.
The rescue force arrived.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | lực lượng chức năng |
| English | PhraseAuthorities |
| Example |
Lực lượng chức năng đã làm rõ bản chất của vụ việc.
The authorities clarified the nature of the incident.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | lực lượng liên bang |
| English | Phrasefederal forces |
| Example |
Các nhóm tình nguyện cho biết họ đang đối mặt áp lực ngày càng lớn từ lực lượng liên bang, trong đó có việc bị các đặc vụ tìm đến tận nhà.
Volunteer groups say they are facing increasing pressure from federal forces, including agents coming to their homes.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.